Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
1
6
Số lần phạm lỗi
6
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 5 | 5 | 0 | 398-252 | 146 | 10 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Sport Club Do Recife | 5 | 1 | 4 | 272-345 | -73 | 6 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
SAMSPO
Đã thắng
Đã thắng





