Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 9 | 6 | 3 | 683-565 | 118 | 15 | TTTBB |
10 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 9 | 1 | 8 | 482-735 | -253 | 10 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
CERSAL
Đã thắng
Đã thắng





