Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Campinas | 5 | 5 | 0 | 427-339 | 88 | 10 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 6 | 0 | 6 | 330-441 | -111 | 6 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
CAMADR
Đã thắng
Đã thắng





