Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
26
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 6 | 2 | 4 | 417-416 | 1 | 8 | BBTBB |
7 | ![]() ![]() Sport Club Do Recife | 5 | 1 | 4 | 272-345 | -73 | 6 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
SPOSOD
Đã thắng
Đã thắng





