Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
11
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() SESI / Araraquara | 9 | 7 | 2 | 621-530 | 91 | 16 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 9 | 4 | 5 | 555-595 | -40 | 13 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
SAOARA
Đã thắng
Đã thắng





