Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
15
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Campinas | 9 | 8 | 1 | 754-581 | 173 | 17 | TBTTT |
4 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 9 | 6 | 3 | 683-565 | 118 | 15 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
CAMCER
Đã thắng
Đã thắng





