Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 5 | 5 | 0 | 398-252 | 146 | 10 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 6 | 0 | 6 | 330-441 | -111 | 6 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SAMADR
Đã thắng
Đã thắng





