Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 4 | 3 | 1 | 324-240 | 84 | 7 | TTBT |
6 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 4 | 3 | 1 | 282-272 | 10 | 7 | TTBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
CERSAN
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 4 | 3 | 1 | 324-240 | 84 | 7 | TTBT |
6 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 4 | 3 | 1 | 282-272 | 10 | 7 | TTBT |