Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 5 | 5 | 0 | 398-252 | 146 | 10 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() Campinas | 5 | 5 | 0 | 427-339 | 88 | 10 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
SAMCAM
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





