Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 5 | 1 | 4 | 263-401 | -138 | 6 | BBBTB |
9 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 5 | 1 | 4 | 276-367 | -91 | 6 | BTBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 5 | 1 | 4 | 263-401 | -138 | 6 | BBBTB |
9 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 5 | 1 | 4 | 276-367 | -91 | 6 | BTBBB |