Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
1
18
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 9 | 6 | 3 | 683-565 | 118 | 15 | TTTBB |
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 9 | 2 | 7 | 590-654 | -64 | 11 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SODCER
Đã thắng
Đã thắng





