Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 4 | 3 | 1 | 282-272 | 10 | 7 | TTBT |
8 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 5 | 1 | 4 | 263-401 | -138 | 6 | BBBTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 4 | 3 | 1 | 282-272 | 10 | 7 | TTBT |
8 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 5 | 1 | 4 | 263-401 | -138 | 6 | BBBTB |