Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
12
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 10 | 2 | 8 | 588-700 | -112 | 12 | BTTBB |
9 | ![]() ![]() Sport Club Do Recife | 9 | 1 | 8 | 486-644 | -158 | 10 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
SPOADR
Đã thắng
Đã thắng





