Tổng quan
Sau hiệp phụ


Virginia Cavaliers


VCU Rams
1
1
0
2
0
0
3
0
0
4
3
1
5
0
2
6
0
0
7
0
1
8
0
1
9
2
1
R
6
6
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() VCU Rams | 12 | 8 | 4 | 0.667 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Virginia Cavaliers | 15 | 8 | 7 | 0.533 |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
VICVCU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9



