Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Samford Bulldogs | 3 | 1 | 2 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Troy | 9 | 4 | 5 | 0.444 |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
TroySAM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Samford Bulldogs | 3 | 1 | 2 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Troy | 9 | 4 | 5 | 0.444 |