Tổng quan
Kết thúc


Purdue Boilermakers


Uic Flames
1
6
0
2
1
5
3
0
2
4
0
2
5
6
1
6
0
2
7
2
0
8
3
1
9
0
0
R
18
13
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Purdue Boilermakers | 13 | 8 | 5 | 0.615 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Uic Flames | 8 | 3 | 5 | 0.375 |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
PURFLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7



