Tổng quan
Sau hiệp phụ


Davidson Wildcats


Dayton Flyers
1
0
2
2
0
1
3
3
4
4
0
0
5
0
0
6
3
0
7
3
1
8
0
0
9
0
0
R
8
8
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Davidson Wildcats | 12 | 6 | 6 | 0.5 |
7 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 11 | 5 | 6 | 0.455 |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
DAWDAY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14



