Tổng quan
Sau hiệp phụ


Tarleton State Texans


Air Force Falcons
1
3
4
2
0
0
3
1
0
4
0
1
5
3
3
6
0
1
7
0
0
8
1
0
9
2
1
R
10
10
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Air Force Falcons | 9 | 5 | 4 | 0.556 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tarleton State Texans | 2 | 1 | 1 | 0.5 |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
TARAIR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng



