Tổng quan
Kết thúc


Lafayette Leopards


Manhattan Jaspers
1
0
3
2
1
0
3
1
0
4
0
0
5
1
2
6
0
0
7
2
0
8
0
0
9
1
0
R
6
5
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 12 | 4 | 8 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Lafayette Leopards | 9 | 3 | 6 | 0.333 |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
LALMAN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng



