Tổng quan
Sau hiệp phụ


Stony Brook Seawolves


Wilmington
1
0
0
2
2
1
3
0
3
4
0
0
5
1
1
6
2
0
7
1
0
8
0
1
9
0
0
R
6
6
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Wilmington | 12 | 8 | 4 | 0.667 |
7 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 15 | 6 | 9 | 0.4 |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
STOUNC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9



