Tổng quan
Sau hiệp phụ


Samford Bulldogs


East Tennessee St.
1
0
1
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
3
0
8
0
2
9
0
0
R
3
3
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Samford Bulldogs | 12 | 8 | 4 | 0.667 |
4 | ![]() ![]() East Tennessee St. | 15 | 9 | 6 | 0.6 |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
SAMETS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15



