Tổng quan
Sau hiệp phụ


Vmi Keydets


Wofford Terriers
1
1
1
2
0
3
3
2
0
4
5
0
5
0
2
6
0
4
7
2
0
8
2
0
9
0
2
R
12
12
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Wofford Terriers | 6 | 5 | 1 | 0.833 |
6 | ![]() ![]() Vmi Keydets | 6 | 2 | 4 | 0.333 |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
VMIWOF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12



