Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Niagara Purple Eagles | 9 | 4 | 5 | 0.444 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Mercyhurst Lakers | 12 | 5 | 7 | 0.417 |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
MERNIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





