Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Butler Bulldogs | 2 | 2 | 0 | 1 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Southern Indiana Screaming Eagles | 9 | 4 | 5 | 0.444 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Butler Bulldogs | 2 | 2 | 0 | 1 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Southern Indiana Screaming Eagles | 9 | 4 | 5 | 0.444 |