Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Siena Saints | 15 | 6 | 9 | 0.4 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Le Moyne Dolphins | 15 | 8 | 7 | 0.533 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Siena Saints | 15 | 6 | 9 | 0.4 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Le Moyne Dolphins | 15 | 8 | 7 | 0.533 |