Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mississippi Val. DD | 14 | 8 | 6 | 0.571 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Louisiana Monroe Warhawks | 12 | 7 | 5 | 0.583 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mississippi Val. DD | 14 | 8 | 6 | 0.571 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Louisiana Monroe Warhawks | 12 | 7 | 5 | 0.583 |