Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() ![]() Maryland Terrapins | 11 | 2 | 9 | 0.182 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Navy Midshipmen | 11 | 5 | 6 | 0.455 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() ![]() Maryland Terrapins | 11 | 2 | 9 | 0.182 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Navy Midshipmen | 11 | 5 | 6 | 0.455 |