Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Gardner Webb Runnin Bulldogs | 12 | 5 | 7 | 0.417 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington State Cougars | 12 | 7 | 5 | 0.583 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Gardner Webb Runnin Bulldogs | 12 | 5 | 7 | 0.417 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington State Cougars | 12 | 7 | 5 | 0.583 |