Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bethune Cookman W. | 12 | 10 | 2 | 0.833 |
6 | ![]() ![]() Mississippi Val. DD | 14 | 8 | 6 | 0.571 |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
MVFBCW
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





