Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Cougars | 13 | 6 | 7 | 0.462 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Lamar Cardinals | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Cougars | 13 | 6 | 7 | 0.462 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Lamar Cardinals | 15 | 10 | 5 | 0.667 |