14
Tháng 4,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
14
:
4
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
161240.75
2
Maine Black Bears
161060.625
3
Bryant
191180.579
4
Umbc Retrievers
16970.563
5
University At Albany Great Danes
16790.438
6
Umass Lowell River Hawks
186120.333
7
NJIT Highlanders
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
East Carolina P.
181260.667
1
Uab Blazers
181260.667
1
UTSA
181260.667
4
Wichita St.
181080.556
5
Florida A.O.
199100.474
6
Memphis Tigers
188100.444
6
Rice
188100.444
8
Tulane Green Waves
198110.421
9
South Florida Bulls
197120.368
10
Charlotte 49ers
196130.316
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
221660.727
2
North Alabama Lions
211470.667
3
Central Arkansas
221390.591
3
Lipscomb Bisons
221390.591
5
Austin Peay
2212100.545
5
Jacksonville D.
2212100.545
7
Florida Gulf C. E.
2111100.524
8
Bellarmine Knights
219120.429
8
Stetson Hatters
219120.429
10
West Georgia Wolves
229130.409
11
Queens (NC) Royals
228140.364
12
Eastern Kentucky Colonels
224180.182
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
222020.909
2
Davidson Wildcats
221570.682
3
VCU Rams
231490.609
4
Fordham Rams
221390.591
5
Richmond Spiders
2212100.545
6
George Mason Patr.
2211110.5
6
Rhode Island Rams
2211110.5
8
Dayton Flyers
2210120.455
9
George Washington Revolutionaries
229130.409
10
Saint Louis
238150.348
11
St. Bonaventure
226160.273
12
La Salle Explorers
224180.182
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
241950.792
2
Tar Heels
241770.708
3
Boston College E.
251780.68
4
Florida State S.
211290.571
5
Miami Hurricanes
2313100.565
6
Wake Forest DD
2714130.519
7
Virginia Cavaliers
2412120.5
8
Virginia Tech
2512130.48
9
NC State
2311120.478
10
Pittsburgh Panthers
2110110.476
11
Stanford Cardinal
2210120.455
12
Louisville
2310130.435
13
Duke Blue Devils
249150.375
14
Notre Dame F. Irish
259160.36
15
California Golden Bears
227150.318
16
Clemson
236170.261
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
231850.783
2
Arizona State
241680.667
3
W. Virginia Mount.
231580.652
4
Ucf Knights
221480.636
5
TCU Horned Frogs
231490.609
6
Oklahoma St. Cowboys
2212100.545
7
Cougars
2413110.542
8
Cincinnati Bearcats
2110110.476
9
Kansas St.
2411130.458
10
Baylor Bears
229130.409
11
Utah Utes
239140.391
12
Arizona Wildcats
258170.32
13
Texas Tech Red R.
216150.286
14
Houston Cougars
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Creighton Bluejays
131030.769
1
St. John's Red Storm
131030.769
3
Connecticut
151050.667
3
Xavier Musketeers
151050.667
5
Butler Bulldogs
13670.462
6
Georgetown
13490.308
7
Seton Hall Pirates
132110.154
7
Villanova Wildcats
132110.154
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Winthrop Eagles
161240.75
2
High Point Panthers
161150.688
3
Longwood Lancers
16970.563
4
Charleston S. Bucc.
18990.5
4
Radford Highlanders
18990.5
6
S. Carolina Upst. S.
199100.474
7
Gardner Webb Runnin Bulldogs
198110.421
8
Presbyterian
186120.333
9
Unc Asheville Bulldogs
165110.313
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
222201
2
Nebraska Cornhuskers
221750.773
3
Oregon
211560.714
4
Usc Trojans
241680.667
5
Purdue Boilermakers
241590.625
6
Michigan Wolverines
231490.609
7
Ohio State Buckeyes
2211110.5
8
Iowa Hawkeyes
2110110.476
9
Illinois
2210120.455
10
Rutgers Sc. Knights
219120.429
10
Washington Huskies
219120.429
12
Minnesota Golden G.
218130.381
13
Michigan State Spartans
2710170.37
14
Hoosiers
227150.318
15
Maryland Terrapins
226160.273
16
Penn State Nittany Lions
215160.238
17
NW Wildcats
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
211560.714
2
UC San Diego
211470.667
3
Santa Barbara
211380.619
4
Fullerton Titans
201280.6
5
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
6
Northridge Matadors
2411130.458
7
Bakersfield
2210120.455
8
UC Irvine Anteaters
219120.429
8
UC Riverside Highlanders
219120.429
10
UC Davis Aggies
249150.375
11
Long Beach State
258170.32
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
252140.84
2
Northeastern Huskies
221660.727
3
Monmouth Hawks
221570.682
4
Wilmington
221390.591
5
Charleston Cougars
2211110.5
5
Stony Brook Seawolves
2412120.5
5
William And Mary
2211110.5
8
Hofstra Pride
2210120.455
9
Elon
258170.32
10
Towson
225170.227
11
North Carolina A&T
223190.136
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
221840.818
2
Liberty Flames
211560.714
3
Dallas Baptist P.
221570.682
3
Missouri
221570.682
5
Louisiana Tech B.
221480.636
6
Middle Tennessee State Blue Raiders
2210120.455
7
Kennesaw S. Owls
229130.409
7
Sam Houston St.
229130.409
7
Western Kentucky Hilltoppers
229130.409
10
New Mexico State Aggies
218130.381
11
FIU Panthers
226160.273
12
Delaware Blue
223190.136
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wright State
161330.813
2
Milwaukee Panthers
181080.556
3
Northern Kentucky Norse
199100.474
4
Youngstown State Penguins
16790.438
5
Oakland Golden Grizzlies
195140.263
6
Purdue Fort Wayne
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
221660.727
2
Fairfield Stags
221570.682
2
Niagara Purple Eagles
221570.682
4
Marist Red Foxes
2515100.6
5
Merrimack Warriors
2212100.545
5
Quinnipiac Bobcats
2212100.545
7
Iona Gaels
2111100.524
8
Canisius
2211110.5
9
Sacred Heart Pion.
2110110.476
10
Mount St. Mary's
2511140.44
11
Siena Saints
229130.409
12
Manhattan Jaspers
248160.333
13
St. Peter`s Peacocks
221210.045
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
251870.72
1
Miami Ohio Redhawks
251870.72
3
N. Illinois Huskies
251780.68
4
Toledo Rockets
251690.64
5
Western Michigan B.
2515100.6
6
Ball State Cardinals
2514110.56
7
Akron Zips
2510150.4
7
Umass Minutemen
2510150.4
9
Bowling Green
259160.36
9
C. Michigan Chipp.
259160.36
11
E. Michigan Eagles
258170.32
12
Ohio Bobcats
256190.24
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
161150.688
2
Murray State Racers
171160.647
3
Evansville Purple A.
161060.625
3
Uic Flames
161060.625
5
Illinois S. Redbirds
181080.556
6
S. Illinois Salukis
16880.5
7
Belmont Bruins
16790.438
8
Bradley Braves
195140.263
9
Valparaiso
163130.188
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Air Force Falcons
181260.667
2
Nevada Wolf Pack
191270.632
3
San Diego St.
181170.611
3
Washington State Cougars
181170.611
5
New Mexico
181070.583
6
San Jose State Spartans
2010100.5
7
Unlv Rebels
187110.389
8
Grand Canyon Lopes
166100.375
9
Fresno Bulldogs
171150.088
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Army Black Knights
231580.652
1
Navy Midshipmen
231580.652
3
Bucknell Bison
221480.636
4
Holy Cross Crusaders
2312110.522
5
Lehigh Mountain Hawks
237160.304
6
Lafayette Leopards
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
221660.727
2
Texas A&M
201460.7
3
Texas Longhorns
211470.667
4
Mississippi St.
231490.609
5
Auburn Tigers
211290.571
6
Arkansas
2212100.545
6
Oklahoma
2212100.545
8
Alabama Crimson Tide
2312110.522
9
Florida Gators
2211110.5
10
Ole Miss Rebels
2311120.478
11
Kentucky Wildcats
2210120.455
11
Tennessee Volunteers
2210120.455
13
Vanderbilt
2310130.435
14
South Carolina Gamecocks
217140.333
15
LSU Tigers
216150.286
16
Missouri Tigers
224180.182
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wofford Terriers
13940.692
2
Western Carolina C.
161060.625
3
Mercer
13850.615
3
Samford Bulldogs
13850.615
5
East Tennessee St.
15960.6
6
The Citadel Bulldogs
15690.4
7
Greensboro Spartans
164120.25
8
Vmi Keydets
133100.231
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lamar Cardinals
241680.667
1
SE Louisiana Lions
241680.667
3
Northwestern State Demons
2716110.593
4
Nicholls Colonels
2414100.583
5
UTRGV Vaqueros
2815130.536
6
Stephen F Austin Lumberjacks
2412120.5
7
McNeese St. Cowboys
2411130.458
8
Houston Christian Huskies
2410140.417
8
Texas A&M
2410140.417
10
N. Orleans Privat.
248160.333
11
Incarnate Word Cardinals
258170.32
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
242040.833
2
Florida A&M
231670.696
3
Texas S. Tigers
261880.692
4
Alabama State H.
241680.667
4
Southern Jaguars
241680.667
6
Grambling State Tigers
2716110.593
7
Arkansas Pine Bluff
2312110.522
8
Jackson St.
2812160.429
9
Mississippi Val. DD
249150.375
10
Prairie View A&M
247170.292
11
Alcorn State Braves
264220.154
12
Alabama A&M
253220.12
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
201820.9
2
Northern Colorado Bears
2010100.5
3
Omaha Mavericks
188100.444
4
South Dakota St.
177100.412
5
N. Dakota St. Bison
155100.333
5
St. Thomas (MN) Tommies
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
221840.818
2
Appalachian State Mountaineers
211380.619
2
Southern Miss GE
211380.619
4
Troy
211290.571
5
South Alabama
2111100.524
6
Arkansas S. R. Wol.
2311120.478
7
Georgia State Panthers
2110110.476
7
Louisiana Monroe Warhawks
2110110.476
7
Texas State
2110110.476
10
Marshall Herd
2210120.455
11
Old Dominion M.
2310130.435
12
Ragin Cajuns
219120.429
13
James Madison Dukes
229130.409
14
Georgia Southern Eagles
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Brown Bears
191360.684
2
Penn Quakers
191270.632
3
Yale Bulldogs
181160.639
4
Columbia
18890.472
4
Princeton Tigers
188100.444
6
Cornell Big Red
187110.389
6
Dartmouth Big Green
187110.389
8
Harvard Crimson
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
181530.833
2
San Francisco
191270.632
3
Pepperdine Waves
191180.579
4
Saint Mary`s Gaels
181080.556
5
Pacific Tigers
18990.5
5
Portland Pilots
2010100.5
5
Seattle Redhawks
18990.5
8
San Diego
209110.45
9
Santa Clara Broncos
185130.278
10
Loyola Marymount Lions
183150.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Tarleton State Texans
13940.692
2
Utah Tech
10640.6
3
California Baptist Lancers
12750.583
4
Abilene Chr. Wild.
10550.5
4
Sacramento Hornets
10550.5
6
UT Arlington
12570.417
7
Utah Valley W.
9180.111

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

WCCASM
Tài 5.5
100‏%
8.81
100‏%
9.1
Tài 6.5
94‏%
8.81
100‏%
9.1
Tài 7.5
75‏%
8.81
100‏%
9.1
Tài 8.5
75‏%
8.81
95‏%
9.1
Tài 9.5
69‏%
8.81
90‏%
9.1
Tài 10.5
69‏%
8.81
81‏%
9.1
Xỉu 5.5
0‏%
8.81
0‏%
9.1
Xỉu 6.5
6‏%
8.81
0‏%
9.1
Xỉu 7.5
25‏%
8.81
0‏%
9.1
Xỉu 8.5
25‏%
8.81
5‏%
9.1
Xỉu 9.5
31‏%
8.81
10‏%
9.1
Xỉu 10.5
31‏%
8.81
19‏%
9.1