Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Sam Houston St. | 11 | 4 | 7 | 0.364 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 18 | 9 | 9 | 0.5 |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SHSUTRGV
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





