Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() UCLA Bruins | 14 | 14 | 0 | 1 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Santa Barbara | 12 | 8 | 4 | 0.667 |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
UCLASBG
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() UCLA Bruins | 14 | 14 | 0 | 1 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Santa Barbara | 12 | 8 | 4 | 0.667 |