Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Youngstown State Penguins | 9 | 3 | 6 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() C. Michigan Chipp. | 15 | 5 | 10 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Youngstown State Penguins | 9 | 3 | 6 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() C. Michigan Chipp. | 15 | 5 | 10 | 0.333 |