Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 11 | 6 | 5 | 0.545 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Merrimack Warriors | 15 | 8 | 7 | 0.533 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 11 | 6 | 5 | 0.545 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Merrimack Warriors | 15 | 8 | 7 | 0.533 |