Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Texas Tech Red R. | 11 | 4 | 7 | 0.364 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Incarnate Word Cardinals | 18 | 7 | 11 | 0.389 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Texas Tech Red R. | 11 | 4 | 7 | 0.364 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Incarnate Word Cardinals | 18 | 7 | 11 | 0.389 |