Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Troy | 11 | 5 | 6 | 0.455 |
10 | ![]() ![]() Ragin Cajuns | 11 | 4 | 7 | 0.364 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Troy | 11 | 5 | 6 | 0.455 |
10 | ![]() ![]() Ragin Cajuns | 11 | 4 | 7 | 0.364 |