Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 11 | 11 | 0 | 1 |
11 | ![]() ![]() FIU Panthers | 11 | 2 | 9 | 0.182 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 11 | 11 | 0 | 1 |
11 | ![]() ![]() FIU Panthers | 11 | 2 | 9 | 0.182 |