Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Harvard Crimson | 8 | 4 | 4 | 0.5 |
7 | ![]() ![]() Dartmouth Big Green | 9 | 3 | 6 | 0.333 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Harvard Crimson | 8 | 4 | 4 | 0.5 |
7 | ![]() ![]() Dartmouth Big Green | 9 | 3 | 6 | 0.333 |