Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Boston College E. | 15 | 9 | 6 | 0.6 |
9 | ![]() ![]() Duke Blue Devils | 15 | 7 | 8 | 0.467 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Boston College E. | 15 | 9 | 6 | 0.6 |
9 | ![]() ![]() Duke Blue Devils | 15 | 7 | 8 | 0.467 |