Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 12 | 7 | 5 | 0.583 |
11 | ![]() ![]() St. Bonaventure | 12 | 3 | 9 | 0.25 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 12 | 7 | 5 | 0.583 |
11 | ![]() ![]() St. Bonaventure | 12 | 3 | 9 | 0.25 |