Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Evansville Purple A. | 5 | 3 | 2 | 0.6 |
6 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 9 | 4 | 5 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Evansville Purple A. | 5 | 3 | 2 | 0.6 |
6 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 9 | 4 | 5 | 0.444 |