Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() SE Louisiana Lions | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
5 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 18 | 9 | 9 | 0.5 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() SE Louisiana Lions | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
5 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 18 | 9 | 9 | 0.5 |