Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() UC Davis Aggies | 15 | 5 | 10 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Fresno Bulldogs | 9 | 1 | 7 | 0.167 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() UC Davis Aggies | 15 | 5 | 10 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Fresno Bulldogs | 9 | 1 | 7 | 0.167 |