Tổng quan
Sau hiệp phụ


Niagara Purple Eagles


St. Bonaventure
1
0
0
2
0
0
3
0
1
4
0
3
5
0
0
6
0
0
7
4
0
8
0
0
9
0
0
R
4
4
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() St. Bonaventure | 18 | 6 | 12 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Niagara Purple Eagles | 18 | 11 | 7 | 0.611 |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
NIASBB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng



