Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Maryland Eastern Shore Hawks | 15 | 4 | 11 | 0.267 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Navy Midshipmen | 11 | 5 | 6 | 0.455 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Maryland Eastern Shore Hawks | 15 | 4 | 11 | 0.267 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Navy Midshipmen | 11 | 5 | 6 | 0.455 |