Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() The Citadel Bulldogs | 6 | 3 | 3 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Georgia Southern Eagles | 12 | 4 | 8 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() The Citadel Bulldogs | 6 | 3 | 3 | 0.5 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Georgia Southern Eagles | 12 | 4 | 8 | 0.333 |