Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
7 | ![]() ![]() McNeese St. Cowboys | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
MCNSUTRGV
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
7 | ![]() ![]() McNeese St. Cowboys | 21 | 10 | 11 | 0.476 |