28
Tháng 4,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
28 thg 4
16:05
40
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
151230.8
2
Maine Black Bears
12750.583
2
Umbc Retrievers
12750.583
4
Bryant
15780.467
5
University At Albany Great Danes
12570.417
6
Umass Lowell River Hawks
15690.4
7
NJIT Highlanders
154110.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Uab Blazers
151050.667
1
UTSA
151050.667
3
East Carolina P.
15960.6
4
Wichita St.
15870.533
5
Memphis Tigers
15780.467
5
Rice
15780.467
5
South Florida Bulls
15780.467
5
Tulane Green Waves
15780.467
9
Florida A.O.
15690.4
10
Charlotte 49ers
154110.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
181440.778
2
North Alabama Lions
181170.611
3
Austin Peay
181080.556
3
Central Arkansas
181080.556
3
Lipscomb Bisons
181080.556
6
Bellarmine Knights
18990.5
6
Jacksonville D.
18990.5
8
Florida Gulf C. E.
17890.471
9
Queens (NC) Royals
188100.444
9
West Georgia Wolves
188100.444
11
Stetson Hatters
176110.353
12
Eastern Kentucky Colonels
184140.222
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
181620.889
2
Davidson Wildcats
181170.611
2
VCU Rams
181170.611
4
George Mason Patr.
181080.556
4
Richmond Spiders
181080.556
6
Fordham Rams
18990.5
6
George Washington Revolutionaries
18990.5
6
Rhode Island Rams
18990.5
9
Saint Louis
187110.389
10
Dayton Flyers
186120.333
10
St. Bonaventure
186120.333
12
La Salle Explorers
184140.222
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
211650.762
2
Tar Heels
211560.714
3
Boston College E.
211470.667
3
Florida State S.
181260.667
5
Virginia Cavaliers
211290.571
6
Miami Hurricanes
181080.556
7
Wake Forest DD
2212100.545
8
NC State
18990.5
9
Virginia Tech
219120.429
10
Louisville
187110.389
10
Pittsburgh Panthers
187110.389
10
Stanford Cardinal
187110.389
13
Duke Blue Devils
218130.381
14
California Golden Bears
186120.333
14
Notre Dame F. Irish
217140.333
16
Clemson
196130.316
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
191450.737
2
W. Virginia Mount.
191360.684
3
Ucf Knights
181170.611
4
Arizona State
201280.6
5
TCU Horned Frogs
191180.579
6
Kansas St.
201190.55
7
Cougars
2010100.5
8
Baylor Bears
199100.474
8
Utah Utes
199100.474
10
Cincinnati Bearcats
188100.444
10
Oklahoma St. Cowboys
188100.444
12
Arizona Wildcats
217140.333
12
Texas Tech Red R.
186120.333
14
Houston Cougars
184140.222
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Creighton Bluejays
9720.778
1
St. John's Red Storm
9720.778
3
Xavier Musketeers
12930.75
4
Connecticut
12750.583
5
Butler Bulldogs
9540.556
6
Georgetown
9450.444
7
Seton Hall Pirates
9090
7
Villanova Wildcats
9090
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Winthrop Eagles
121020.833
2
High Point Panthers
151140.733
3
Longwood Lancers
15870.533
4
Charleston S. Bucc.
15780.467
4
Radford Highlanders
15780.467
6
S. Carolina Upst. S.
188100.444
7
Gardner Webb Runnin Bulldogs
15690.4
8
Presbyterian
155100.333
8
Unc Asheville Bulldogs
12480.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
212101
2
Nebraska Cornhuskers
181530.833
3
Purdue Boilermakers
211560.714
4
Oregon
181260.667
5
Usc Trojans
211380.619
6
Michigan Wolverines
191180.579
7
Ohio State Buckeyes
18990.5
8
Illinois
199100.474
9
Washington Huskies
188100.444
10
Iowa Hawkeyes
187110.389
10
Rutgers Sc. Knights
187110.389
12
Michigan State Spartans
238150.348
13
Hoosiers
186120.333
14
Maryland Terrapins
185130.278
14
Minnesota Golden G.
185130.278
14
NW Wildcats
185130.278
14
Penn State Nittany Lions
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
181260.667
1
UC San Diego
181260.667
1
Santa Barbara
181260.667
4
Fullerton Titans
171070.588
5
Northridge Matadors
2111100.524
6
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
7
UC Irvine Anteaters
188100.444
7
UC Riverside Highlanders
188100.444
9
Bakersfield
198110.421
10
UC Davis Aggies
218130.381
11
Long Beach State
226160.273
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
211740.81
2
Northeastern Huskies
181350.722
3
Monmouth Hawks
211560.714
4
Charleston Cougars
181080.556
4
Wilmington
181080.556
6
Stony Brook Seawolves
2110110.476
7
Hofstra Pride
188100.444
8
William And Mary
187110.389
9
Elon
218130.381
10
Towson
184140.222
11
North Carolina A&T
183150.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
181620.889
2
Missouri
181440.778
3
Liberty Flames
181350.722
4
Dallas Baptist P.
181260.667
5
Louisiana Tech B.
181170.611
6
Middle Tennessee State Blue Raiders
188100.444
7
Kennesaw S. Owls
187110.389
7
New Mexico State Aggies
187110.389
7
Sam Houston St.
187110.389
7
Western Kentucky Hilltoppers
187110.389
11
FIU Panthers
185130.278
12
Delaware Blue
181170.056
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
211650.762
2
Fairfield Stags
181350.722
3
Marist Red Foxes
211380.619
4
Niagara Purple Eagles
181170.611
5
Iona Gaels
171070.588
6
Sacred Heart Pion.
17980.529
7
Merrimack Warriors
18990.5
7
Quinnipiac Bobcats
18990.5
9
Mount St. Mary's
2110110.476
10
Canisius
188100.444
11
Siena Saints
187110.389
12
Manhattan Jaspers
217140.333
13
St. Peter`s Peacocks
180180
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
221660.727
2
Miami Ohio Redhawks
211470.667
2
N. Illinois Huskies
211470.667
2
Western Michigan B.
211470.667
5
Ball State Cardinals
211380.619
5
Toledo Rockets
211380.619
7
C. Michigan Chipp.
219120.429
8
Bowling Green
218130.381
8
Umass Minutemen
218130.381
10
Akron Zips
227150.318
11
E. Michigan Eagles
216150.286
12
Ohio Bobcats
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Evansville Purple A.
12840.667
1
Indiana S. Sycamores
12840.667
1
Uic Flames
151050.667
4
Murray State Racers
14950.643
5
S. Illinois Salukis
12750.583
6
Illinois S. Redbirds
14680.429
7
Belmont Bruins
12570.417
8
Bradley Braves
154110.267
9
Valparaiso
122100.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Nevada Wolf Pack
151050.667
2
Air Force Falcons
15960.6
2
New Mexico
15950.633
2
Washington State Cougars
15960.6
5
San Jose State Spartans
16970.563
6
San Diego St.
14770.5
7
Grand Canyon Lopes
15690.4
7
Unlv Rebels
15690.4
9
Fresno Bulldogs
141120.107
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairleigh Dickinson Knights
211650.762
2
Liu Sharks
211560.714
3
Stonehill Skyhawks
181260.667
3
Wagner Seahawks
211470.667
5
Le Moyne Dolphins
211290.571
5
Mercyhurst Lakers
211290.571
7
Norfolk St. Spartans
2111100.524
8
C. Connecticut B. D.
2110110.476
9
Coppin State Eagles
217140.333
10
Maryland Eastern Shore Hawks
216150.286
11
New Haven Chargers
185130.278
12
Delaware State Hornets
213180.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bucknell Bison
191360.684
2
Navy Midshipmen
201370.65
3
Army Black Knights
201280.6
4
Holy Cross Crusaders
2010100.5
5
Lehigh Mountain Hawks
206140.3
6
Lafayette Leopards
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
181350.722
2
Texas A&M
171250.706
3
Texas Longhorns
171160.647
4
Auburn Tigers
181080.556
4
Florida Gators
181080.556
4
Mississippi St.
181080.556
4
Oklahoma
181080.556
4
Ole Miss Rebels
181080.556
9
Alabama Crimson Tide
18990.5
9
Arkansas
18990.5
9
Vanderbilt
18990.5
12
Kentucky Wildcats
188100.444
12
Tennessee Volunteers
188100.444
14
LSU Tigers
186120.333
15
South Carolina Gamecocks
185130.278
16
Missouri Tigers
183150.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wofford Terriers
9810.889
2
East Tennessee St.
12840.667
2
Samford Bulldogs
12840.667
2
Western Carolina C.
12840.667
5
Mercer
9450.444
6
The Citadel Bulldogs
12480.333
7
Vmi Keydets
12390.25
8
Greensboro Spartans
122100.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lamar Cardinals
211470.667
2
SE Louisiana Lions
211380.619
3
Nicholls Colonels
2414100.583
3
Northwestern State Demons
2414100.583
5
Stephen F Austin Lumberjacks
2111100.524
6
UTRGV Vaqueros
2412120.5
7
Houston Christian Huskies
2110110.476
7
McNeese St. Cowboys
2110110.476
9
Incarnate Word Cardinals
218130.381
10
N. Orleans Privat.
217140.333
10
Texas A&M
217140.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
191630.842
2
Florida A&M
201550.75
3
Texas S. Tigers
231670.696
4
Arkansas Pine Bluff
181260.667
5
Alabama State H.
211380.619
6
Southern Jaguars
201280.6
7
Grambling State Tigers
2414100.583
8
Mississippi Val. DD
209110.45
9
Jackson St.
2510150.4
10
Prairie View A&M
205150.25
11
Alcorn State Braves
233200.13
12
Alabama A&M
212190.095
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
151410.933
2
Omaha Mavericks
14770.5
3
Northern Colorado Bears
17890.471
4
South Dakota St.
15690.4
5
N. Dakota St. Bison
11470.364
6
St. Thomas (MN) Tommies
144100.286
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
181530.833
2
Southern Miss GE
181170.611
3
Appalachian State Mountaineers
181080.556
3
South Alabama
181080.556
3
Troy
181080.556
6
Arkansas S. R. Wol.
18990.5
6
Louisiana Monroe Warhawks
18990.5
6
Marshall Herd
18990.5
6
Texas State
18990.5
10
Georgia State Panthers
188100.444
10
Old Dominion M.
188100.444
12
Ragin Cajuns
187110.389
13
James Madison Dukes
186120.333
14
Georgia Southern Eagles
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Yale Bulldogs
151140.733
2
Brown Bears
13940.692
3
Penn Quakers
15960.6
4
Columbia
14680.429
4
Harvard Crimson
14680.429
6
Dartmouth Big Green
15690.4
6
Princeton Tigers
15690.4
8
Cornell Big Red
155100.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
151230.8
2
San Francisco
151050.667
3
Seattle Redhawks
15960.6
4
Pepperdine Waves
15870.533
4
Portland Pilots
15870.533
4
Saint Mary`s Gaels
15870.533
7
Pacific Tigers
15780.467
7
San Diego
15780.467
9
Loyola Marymount Lions
153120.2
9
Santa Clara Broncos
153120.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Utah Tech
6510.833
2
California Baptist Lancers
9540.556
2
Sacramento Hornets
9540.556
2
Tarleton State Texans
9540.556
5
UT Arlington
9450.444
6
Abilene Chr. Wild.
6240.333
7
Utah Valley W.
6150.167

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

MURMET
Tài 5.5
79‏%
7
87‏%
5.2
Tài 6.5
79‏%
7
87‏%
5.2
Tài 7.5
79‏%
7
87‏%
5.2
Tài 8.5
79‏%
7
80‏%
5.2
Tài 9.5
79‏%
7
80‏%
5.2
Tài 10.5
71‏%
7
60‏%
5.2
Xỉu 5.5
21‏%
7
13‏%
5.2
Xỉu 6.5
21‏%
7
13‏%
5.2
Xỉu 7.5
21‏%
7
13‏%
5.2
Xỉu 8.5
21‏%
7
20‏%
5.2
Xỉu 9.5
21‏%
7
20‏%
5.2
Xỉu 10.5
29‏%
7
40‏%
5.2