Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Seton Hall Pirates | 10 | 1 | 9 | 0.1 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Lehigh Mountain Hawks | 20 | 6 | 14 | 0.3 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Seton Hall Pirates | 10 | 1 | 9 | 0.1 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Lehigh Mountain Hawks | 20 | 6 | 14 | 0.3 |